烏臼 [Ô Cữu]
烏桕 [Ô Cữu]
うきゅう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
dầu Trung Quốc
🔗 ナンキンハゼ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
dầu Trung Quốc
🔗 ナンキンハゼ