Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
烏文木
[Ô Văn Mộc]
うぶんぼく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
gỗ mun
🔗 黒檀
Hán tự
烏
Ô
quạ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
木
Mộc
cây; gỗ