Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
烏帽子貝
[Ô Mạo Tử Bối]
えぼしがい
🔊
Danh từ chung
hàu cổ ngỗng
Hán tự
烏
Ô
quạ
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
貝
Bối
vỏ sò
Từ liên quan đến 烏帽子貝
エボシガイ
えぼしがい
hàu cổ ngỗng