Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
為初める
[Vi Sơ]
しそめる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
bắt đầu làm
Hán tự
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu