Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点鼻薬
[Điểm Tị Dược]
てんびやく
🔊
Danh từ chung
thuốc nhỏ mũi
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
鼻
Tị
mũi; mõm
薬
Dược
thuốc; hóa chất