点薬 [Điểm Dược]
てんやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nhỏ thuốc mắt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nhỏ thuốc mắt