Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点耳薬
[Điểm Nhĩ Dược]
てんじやく
🔊
Danh từ chung
thuốc nhỏ tai
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
耳
Nhĩ
tai
薬
Dược
thuốc; hóa chất