Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点検口
[Điểm Kiểm Khẩu]
てんけんこう
🔊
Danh từ chung
lỗ kiểm tra
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
口
Khẩu
miệng