点本 [Điểm Bản]

てんぽん

Danh từ chung

sách có hướng dẫn đọc (như kana hoặc dấu câu)

🔗 ヲコト点; 返り点; 訓点

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このほん面白おもしろさのてんではあのほんにまさるともおとらない。
Cuốn sách này không kém phần thú vị so với cuốn kia.
かれはホームラン3本さんぼんち、8てんかせいだ。
Anh ấy đã đánh ba cú home run và ghi được tám điểm.