Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点オクテット
[Điểm]
てんオクテット
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bát phân ô
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân