炭酸ガス [Thán Toan]

たんさんガス

Danh từ chung

khí carbonic; khí CO2

🔗 二酸化炭素

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

二酸化炭素にさんかたんそ炭酸たんさんガスともいいいます。
Khí carbon dioxide còn được gọi là khí CO2.

Hán tự

Từ liên quan đến 炭酸ガス