炊飯ジャー [Xuy Phạn]

すいはんジャー

Danh từ chung

nồi cơm điện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

炊飯すいはんジャーがいたいな。
Tôi muốn mua một cái nồi cơm điện.
わたしった日本にほんせい高性能こうせいのう炊飯すいはんジャーなんだけど、うだけのことはあるわ。
Cái nồi cơm điện cao cấp của Nhật mình mua, thật sự đáng đồng tiền bát gạo.