Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
災害救助犬
[Tai Hại Cứu Trợ Khuyển]
さいがいきゅうじょけん
🔊
Danh từ chung
chó cứu hộ
Hán tự
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích
救
Cứu
cứu giúp
助
Trợ
giúp đỡ
犬
Khuyển
chó