Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
災害医療
[Tai Hại Y Liệu]
さいがいいりょう
🔊
Danh từ chung
y học thảm họa
Hán tự
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị