灰まみれ [Hôi]
灰塗れ [Hôi Đồ]
はいまみれ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
phủ đầy tro; phủ tro
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
phủ đầy tro; phủ tro