火車 [Hỏa Xa]
かしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
xe ngựa lửa
Danh từ chung
kasha (quái vật huyền thoại ăn xác chết)
Danh từ chung
đầu máy hơi nước (ở Trung Quốc)
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ cổ
mụ già độc ác
🔗 火車婆