火袋 [Hỏa Đại]
ひぶくろ
Danh từ chung
hộp lửa trong đèn lồng Nhật Bản truyền thống
🔗 灯篭
Danh từ chung
hộp lửa trong đèn lồng Nhật Bản truyền thống
🔗 灯篭