Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火災旋風
[Hỏa Tai Toàn Phong]
かさいせんぷう
🔊
Danh từ chung
bão lửa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
旋
Toàn
xoay; quay
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức