火星探査機 [Hỏa Tinh Thám Tra Cơ]
かせいたんさき
Danh từ chung
tàu thăm dò sao Hỏa; xe thám hiểm sao Hỏa
🔗 宇宙探査機
Danh từ chung
tàu thăm dò sao Hỏa; xe thám hiểm sao Hỏa
🔗 宇宙探査機