Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火星年
[Hỏa Tinh Niên]
かせいねん
🔊
Danh từ chung
năm sao Hỏa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
星
Tinh
ngôi sao; dấu
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm