Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火打ち金
[Hỏa Đả Kim]
火打金
[Hỏa Đả Kim]
燧鉄
[Toại Thiết]
ひうちがね
🔊
Danh từ chung
đá đánh lửa
Hán tự
火
Hỏa
lửa
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
金
Kim
vàng
燧
Toại
lửa hiệu
鉄
Thiết
sắt