火事見舞い [Hỏa Sự Kiến Vũ]

火事見舞 [Hỏa Sự Kiến Vũ]

かじみまい

Danh từ chung

thăm hỏi sau hỏa hoạn; bày tỏ sự cảm thông sau hỏa hoạn