火ばさみ [Hỏa]
ひばさみ
Danh từ chung
kẹp lửa
JP: 火ばさみで人差し指をやけどした。
VI: Tôi đã bỏng ngón tay cái vì kẹp lửa.
Danh từ chung
kẹp lửa
JP: 火ばさみで人差し指をやけどした。
VI: Tôi đã bỏng ngón tay cái vì kẹp lửa.