Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火の鳥
[Hỏa Điểu]
ひのとり
🔊
Danh từ chung
phượng hoàng
🔗 鳳凰
Hán tự
火
Hỏa
lửa
鳥
Điểu
chim; gà