Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
濡れ仏
[Nhu Phật]
ぬれぼとけ
🔊
Danh từ chung
tượng Phật ngoài trời
Hán tự
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp