濃厚接触 [Nùng Hậu Tiếp Xúc]

のうこうせっしょく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

tiếp xúc gần (với người nhiễm bệnh)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この2週間にしゅうかん以内いないに、インフルエンザのような症状しょうじょうったほうとの濃厚のうこう接触せっしょくはありましたか?
Trong hai tuần qua, bạn có tiếp xúc gần với ai có triệu chứng giống cúm không?