濃いスープ [Nùng]
こいスープ
Danh từ chung
súp đặc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このスープ、濃いよ。
Món súp này đậm đà quá.
このスープ美味しいけど、私にはちょっと味が濃いかな。
Món súp này ngon nhưng hơi mặn với tôi.