濁声 [Trọc Thanh]
だくせい
Danh từ chung
giọng dày; giọng khàn; giọng ồm ồm; giọng khàn khàn
JP: 彼は酔っ払ってだみ声になっていた。
VI: Anh ấy say rượu và nói lớn tiếng.