Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潰し値
[Hội Trị]
つぶしね
🔊
Danh từ chung
giá trị phế liệu
🔗 潰し値段
Hán tự
潰
Hội
nghiền nát; đập vỡ; phá vỡ; tiêu tan
値
Trị
giá; chi phí; giá trị