潮待ち [Triều Đãi]
しおまち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chờ thủy triều dâng hoặc cơ hội tốt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chờ thủy triều dâng hoặc cơ hội tốt