Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潮害
[Triều Hại]
ちょうがい
🔊
Danh từ chung
thiệt hại do nước triều
Hán tự
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội
害
Hại
tổn hại; thương tích