Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漿尿膜
[Tương Niệu Mô]
しょうにょうまく
🔊
Danh từ chung
màng đệm niệu
Hán tự
漿
Tương
đồ uống
尿
Niệu
nước tiểu
膜
Mô
màng