Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漸新世
[Tiệm Tân Thế]
ぜんしんせい
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Oligocene
Hán tự
漸
Tiệm
dần dần; tiến bộ dần; cuối cùng; hầu như không
新
Tân
mới
世
Thế
thế hệ; thế giới