漬けっぱなし [Tí]
浸けっぱなし [Tẩm]
漬けっ放し [Tí Phóng]
浸けっ放し [Tẩm Phóng]
つけっぱなし
Danh từ chung
ngâm (để lại ngâm)
🔗 っぱなし
Danh từ chung
ngâm (để lại ngâm)
🔗 っぱなし