漫画化 [Mạn Hoạch Hóa]
まんがか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vẽ biếm họa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển thể thành manga
🔗 漫画