Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢文法
[Hán Văn Pháp]
かんぶんぽう
🔊
Danh từ chung
ngữ pháp kanbun
🔗 漢文・かんぶん
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống