演説会 [Diễn Thuyết Hội]

えんぜつかい

Danh từ chung

buổi họp nghe diễn thuyết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはいつも公開こうかい演説えんぜつかい演説えんぜつしているかのようにはなす。
Anh ấy luôn nói như thể đang phát biểu trước công chúng.