演劇部 [Diễn Kịch Bộ]
えんげきぶ
Danh từ chung
câu lạc bộ kịch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
演劇部所属です。
Tôi thuộc đội kịch.
ボブは演劇部にはいります。
Bob sẽ tham gia vào câu lạc bộ kịch.
私は演劇部に入っている。
Tôi tham gia câu lạc bộ kịch.