Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漆芸
[漆 Vân]
しつげい
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật sơn mài (Nhật Bản)
Hán tự
漆
sơn mài; bảy
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe