漁業協同組合 [Ngư Nghiệp Hiệp Đồng Tổ Hợp]
ぎょぎょうきょうどうくみあい
Danh từ chung
hợp tác xã ngư nghiệp; hợp tác xã ngư dân
Danh từ chung
hợp tác xã ngư nghiệp; hợp tác xã ngư dân