漁協 [Ngư Hiệp]
ぎょきょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hợp tác xã ngư nghiệp
🔗 漁業協同組合
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hợp tác xã ngư nghiệp
🔗 漁業協同組合