滑り込み [Hoạt Liêu]
すべりこみ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Bóng chày
trượt
Danh từ chung
vừa kịp lúc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Bóng chày
trượt
Danh từ chung
vừa kịp lúc