Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑り目
[Hoạt Mục]
すべりめ
🔊
Danh từ chung
mũi khâu trượt
Hán tự
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm