Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滅罪
[Diệt Tội]
めつざい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
chuộc tội
Hán tự
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội