溶血性尿毒症症候群 [Dong Huyết Tính Niệu Độc Chứng Chứng Hậu Quần]

ようけつせいにょうどくしょうしょうこうぐん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

hội chứng tan máu-urê huyết