Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
溶融塩
[Dong Dung Diêm]
ようゆうえん
🔊
Danh từ chung
muối nóng chảy; muối chảy
Hán tự
溶
Dong
tan chảy; hòa tan
融
Dung
tan chảy; hòa tan
塩
Diêm
muối