溶存 [Dong Tồn]
ようぞん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
hòa tan
🔗 溶存酸素
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hòa tan; tan rã
🔗 溶解