Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
溝状舌
[Câu Trạng Thiệt]
こうじょうぜつ
🔊
Danh từ chung
lưỡi nứt
Hán tự
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà