溜席 [Lưu Tịch]
タマリ席 [Tịch]
たまり席 [Tịch]
溜り席 [Lưu Tịch]
溜まり席 [Lưu Tịch]
たまりせき
– タマリ席
タマリせき
– タマリ席
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
ghế ngồi gần võ đài