Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
準準決勝
[Chuẩn Chuẩn Quyết Thắng]
準々決勝
[Chuẩn 々 Quyết Thắng]
じゅんじゅんけっしょう
🔊
Danh từ chung
tứ kết
Hán tự
準
Chuẩn
bán; tương ứng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
勝
Thắng
chiến thắng